並後 bìng hòu · tịnh hậu Hán Việt: tịnh hậu · Pinyin: bìng hòu Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 後 (hậu)Pinyinbìng hòuHán Việttịnh hậuCấu tạo並 + 後 · tịnh + hậu nghĩa thành phần: tịnh + hậu