並指

tịnh chỉ

Hán Việt: tịnh chỉ

Tổng quan

tình trạng dính ngón, (y học) tật dính ngón tật liền ngón; dính ngón

Cấu tạo: (tịnh) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng dính ngón, (y học) tật dính ngón tật liền ngón; dính ngón