並放

bìng fàngtịnh phóng

Hán Việt: tịnh phóng · Pinyin: bìng fàng

Tổng quan

để cạnh nhau; để kề nhau

Cấu tạo: 並 (tịnh) + 放 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặt cạnh
  • Google Alex v6 đặt cạnh nhau
  • VietPhrases để kề nhau
  • Tần suất từ để kề nhau
  • Biên soạn v. juxtapose

Eng

  • Cihui 並放 ìngfàng v. juxtapose
  • Tần suất từ v. juxtapose

Đức

  • Handedict nebeneinanderstellen

Từ liên quan

Gần nghĩa

並伙 · 並力 · 並奉 · 並未 · 並流 · 並產 · 並用 · 並立