並日

bìng rì tịnh nhật

Hán Việt: tịnh nhật · Pinyin: bìng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 並日 ìngrì adv. <wr.> 1. on the same day 2. for days on end