並智 bìng zhì · tịnh trí Hán Việt: tịnh trí · Pinyin: bìng zhì Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 智 (trí)Pinyinbìng zhìHán Việttịnh tríCấu tạo並 + 智 · tịnh + trí nghĩa thành phần: tịnh + trí