並植 bìng zhí · tịnh thực Hán Việt: tịnh thực · Pinyin: bìng zhí Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 植 (thực)Pinyinbìng zhíHán Việttịnh thựcCấu tạo並 + 植 · tịnh + thực nghĩa thành phần: tịnh + thực