並緣

bìng yuán tịnh duyến

Hán Việt: tịnh duyến · Pinyin: bìng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (duyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iên kết với nhau. bạng duyến bạng duyến ☆Liên kết với nhau.