並罰 bìng fá · tịnh phạt Hán Việt: tịnh phạt · Pinyin: bìng fá Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 罰 (phạt)Pinyinbìng fáHán Việttịnh phạtCấu tạo並 + 罰 · tịnh + phạt nghĩa thành phần: tịnh + phạt