並膀 bìng bǎng · tịnh bàng Hán Việt: tịnh bàng · Pinyin: bìng bǎng Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 膀 (bàng)Pinyinbìng bǎngHán Việttịnh bàngCấu tạo並 + 膀 · tịnh + bàng nghĩa thành phần: tịnh + bàng