並臻
tịnh trăn
Hán Việt: tịnh trăn · Pinyin: bìng zhēn
Tổng quan
đạt đến đồng thời
Nghĩa
Việt
- Cihui đạt đến đồng thời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一齐到来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一齐到来。
Eng
- CC-CEDICT to arrive simultaneously
- Cihui to arrive simultaneously