並載 bìng zài · tịnh tái Hán Việt: tịnh tái · Pinyin: bìng zài Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 載 (tái)Pinyinbìng zàiHán Việttịnh táiCấu tạo並 + 載 · tịnh + tái nghĩa thành phần: tịnh + tái