並迭 bìng dié · tịnh điệt Hán Việt: tịnh điệt · Pinyin: bìng dié Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 迭 (điệt)Pinyinbìng diéHán Việttịnh điệtCấu tạo並 + 迭 · tịnh + điệt nghĩa thành phần: tịnh + điệt