並鄰 bìng lín · tịnh lân Hán Việt: tịnh lân · Pinyin: bìng lín Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 鄰 (lân)Pinyinbìng línHán Việttịnh lânCấu tạo並 + 鄰 · tịnh + lân nghĩa thành phần: tịnh + lân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隔鄰而居。如:「張、王兩家已經並鄰了將近十年,向來相處融洽,從無紛爭。」