並頭

bìng tóu tịnh đầu

Hán Việt: tịnh đầu · Pinyin: bìng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.齊頭並排。 2.並蒂。《紅樓夢》第六二回:「凡蕙有兩枝上下結花者為兄弟蕙,有並頭結花者為夫妻蕙。」