並駕
tịnh giá
Hán Việt: tịnh giá · Pinyin: bìng jià
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 二馬齊頭前進。比喻雙方勢均力敵。《初刻拍案驚奇》卷一九:「假如有一種能文的女子,如班婕妤、曹大家、魚玄機、薛校書、李季蘭、李易安、朱淑真之輩,上可以並駕班揚,下可以齊驅盧駱。」
Hán Việt: tịnh giá · Pinyin: bìng jià