並騖

bìng wù tịnh vụ

Hán Việt: tịnh vụ · Pinyin: bìng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同進、同時奔馳。漢.班固〈西都賦〉:「方舟並騖,俛仰極樂。」三國吳.韋曜〈博弈論〉:「百行兼苞,文武並騖。」