喪親
tang thân
Hán Việt: tang thân · Pinyin: sàng qīn
Tổng quan
mất người thân
Nghĩa
Việt
- Cihui mất người thân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指父亲或母亲丧亡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指父亲或母亲丧亡。
Eng
- CC-CEDICT bereavement|to lose a relative
- Cihui bereavement; to lose a relative