喪僕 sàng pū · tang bộc Hán Việt: tang bộc · Pinyin: sàng pū Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 僕 (bộc)Pinyinsàng pūHán Việttang bộcCấu tạo喪 + 僕 · tang + bộc nghĩa thành phần: tang + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓亡身。Tân Hoa Tự Điển 1.谓亡身。