喪元

sàng yuán tang nguyên

Hán Việt: tang nguyên · Pinyin: sàng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掉头颅。亦泛指献出生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掉头颅。亦泛指献出生命。