喪冠

sàng guān tang quan

Hán Việt: tang quan · Pinyin: sàng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服丧时所戴的一种帽子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.服丧时所戴的一种帽子。