喪妻

sàng qī tang thê

Hán Việt: tang thê · Pinyin: sàng qī

Tổng quan

mất vợ

Cấu tạo: (tang) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất vợ

Eng

  • CC-CEDICT to be bereaved of one's wife
  • Cihui to be bereaved of one's wife