喪娶

sàng qǔ tang thú

Hán Việt: tang thú · Pinyin: sàng qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"丧取"; 在服丧期间婚娶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丧取"。 2.在服丧期间婚娶。