喪居

sàng jū tang cư

Hán Việt: tang cư · Pinyin: sàng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓丧家所在。常用于讣告中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓丧家所在。常用于讣告中。

Eng

  • Cihui 喪居 āngjū* v. live in mourning