喪師
tang sư
Hán Việt: tang sư · Pinyin: sàng shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓失去民心; 谓战败而损失军队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓失去民心。 2.谓战败而损失军队。
Eng
- Cihui 喪師 sàngshī v.o. be defeated in battle
Hán Việt: tang sư · Pinyin: sàng shī