喪律

sàng lǜ tang luật

Hán Việt: tang luật · Pinyin: sàng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓丧失军纪,军中律令不行。多用为军事失利的婉辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓丧失军纪,军中律令不行。多用为军事失利的婉辞。