喪心

sàng xīn tang tâm

Hán Việt: tang tâm · Pinyin: sàng xīn

Tổng quan

mất trí: táng tâm/mất hồn

Cấu tạo: (tang) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất trí: táng tâm/mất hồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心理反常;丧失理智; 犹言丧天良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心理反常;丧失理智。 2.犹言丧天良。

Eng

  • Cihui 喪心 àngxīn v.o. 1. lose one's head 2. quail