喪惘 sàng wǎng · tang võng Hán Việt: tang võng · Pinyin: sàng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 惘 (võng)Pinyinsàng wǎngHán Việttang võngCấu tạo喪 + 惘 · tang + võng nghĩa thành phần: tang + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怅惘失神。Tân Hoa Tự Điển 1.怅惘失神。