喪拜

sàng bài tang bái

Hán Việt: tang bái · Pinyin: sàng bài

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代丧礼中持杖期以上的重服者跪拜宾客时的拜礼。以额触地而后拜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧礼中持杖期以上的重服者跪拜宾客时的拜礼。以额触地而后拜。