喪掉 tang điệu Hán Việt: tang điệu Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 掉 (điệu)Hán Việttang điệuCấu tạo喪 + 掉 · tang + điệu nghĩa thành phần: tang + điệu Nghĩa EngCihui 喪掉 àngdiào v. lose (life/etc.)