丧梆

sàng bāngtang bang

Hán Việt: tang bang · Pinyin: sàng bāng

Tổng quan

lạnh lùng và khó chịu (lời nói hoặc cách cư xử)

Cấu tạo: 喪 (tang) + 梆 (bang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạnh lùng
  • Tần suất từ lạnh lùng và khó chịu (lời nói hoặc cách cư xử)

Eng

  • Cihui cold and offensive (talk or manner)
  • Tần suất từ cold and offensive (talk or manner)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧主 · 丧乱 · 丧事 · 丧亡 · 丧亲 · 丧仪 · 丧假 · 丧偶