喪檢 sàng jiǎn · tang kiểm Hán Việt: tang kiểm · Pinyin: sàng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 檢 (kiểm)Pinyinsàng jiǎnHán Việttang kiểmCấu tạo喪 + 檢 · tang + kiểm nghĩa thành phần: tang + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧失德行,失去检点。Tân Hoa Tự Điển 1.丧失德行,失去检点。