喪榜

sàng bǎng tang bảng

Hán Việt: tang bảng · Pinyin: sàng bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (bảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即殃榜。阴阳先生开具死者年寿及回煞等事的文榜。旧时官厅视此为证明死亡之凭照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即殃榜。阴阳先生开具死者年寿及回煞等事的文榜。旧时官厅视此为证明死亡之凭照。

Eng

  • Cihui 喪榜 āngbǎng n. white notice of a funeral at home