喪禍 sàng huò · tang họa Hán Việt: tang họa · Pinyin: sàng huò Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 禍 (họa)Pinyinsàng huòHán Việttang họaCấu tạo喪 + 禍 · tang + họa nghĩa thành phần: tang + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧乱。Tân Hoa Tự Điển 1.丧乱。