喪荒
tang hoang
Hán Việt: tang hoang · Pinyin: sāng huāng
Tổng quan
đám tang và nạn đói
Nghĩa
Việt
- Cihui đám tang và nạn đói
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指诸侯臣下的丧事及荒年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指诸侯臣下的丧事及荒年。
Eng
- CC-CEDICT funerals and famines
- Cihui funerals and famines