喪覆 sàng fù · tang phúc Hán Việt: tang phúc · Pinyin: sàng fù Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 覆 (phúc)Pinyinsàng fùHán Việttang phúcCấu tạo喪 + 覆 · tang + phúc nghĩa thành phần: tang + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失去庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.失去庇护。