喪敗
tang bại
Hán Việt: tang bại · Pinyin: sàng bài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因失败而受损失; 谓败落,破落; 犹丧乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.因失败而受损失。 2.谓败落,破落。 3.犹丧乱。
Eng
- Cihui 喪敗 àngbài v. suffer a downfall; decline and fall