喪資 sàng zī · tang tư Hán Việt: tang tư · Pinyin: sàng zī Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 資 (tư)Pinyinsàng zīHán Việttang tưCấu tạo喪 + 資 · tang + tư nghĩa thành phần: tang + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失去财产; 失去路费。Tân Hoa Tự Điển 1.失去财产。 2.失去路费。