喪隕

sàng yǔn tang vẫn

Hán Việt: tang vẫn · Pinyin: sàng yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毁灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毁灭。