喪魄 sàng pò · tang phách Hán Việt: tang phách · Pinyin: sàng pò Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 魄 (phách)Pinyinsàng pòHán Việttang pháchCấu tạo喪 + 魄 · tang + phách nghĩa thành phần: tang + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言失魂落魄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言失魂落魄。