個個兒 cá cá nhi Hán Việt: cá cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtcá cá nhiCấu tạo個 + 個 + 兒 · cá + cá + nhi nghĩa thành phần: cá + cá + nhi Nghĩa EngCihui 個個兒 ègèr ►See ¹gègè