個個地 cá cá địa Hán Việt: cá cá địa Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 個 (cá) + 地 (địa)Hán Việtcá cá địaCấu tạo個 + 個 + 地 · cá + cá + địa nghĩa thành phần: cá + cá + địa Nghĩa EngCihui singly