個位
cá vị
Hán Việt: cá vị · Pinyin: gè wèi
Tổng quan
hàng đơn vị trong hệ thập phân
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng đơn vị trong hệ thập phân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 十進記數法的基本位,在此位的數稱為「個位數」。如三百六十五中的五。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 十进制计数的基础的一位。个位以上有十位、百位等,以下有十分位、百分位等。
Eng
- CC-CEDICT the units place (or column) in the decimal system
- Cihui the units place (or column) in the decimal system