个体

gè tǐcá thể

Hán Việt: cá thể · Pinyin: gè tǐ

Tổng quan

*; cá thể; cá nhân; đơn lẻ.; hộ cá thể

新华 · Tân Hoa Đại lục

单个儿的人或生物。泛指单个儿事物; 指个体户。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

單獨的人、生物或其他不可分的實體,相對於集體、群體而言。如:「每個人在社會中都是獨立的個體。」

Cấu tạo: 個 (cá) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn individual

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 單獨的人、生物或其他不可分的實體,相對於集體、群體而言。如:「每個人在社會中都是獨立的個體。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单个儿的人或生物。泛指单个儿事物; 指个体户。
  • Kaggle Zh-Vi individual

Eng

  • Cihui individual

Đức

  • Handedict Einzel-

other

  • Nguồn khác Cái riêng, vật riêng. Từng cái từng, vật

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

个别

Từ trái nghĩa

总体 · 集体