個體

gè tǐ cá thể

Hán Việt: cá thể · Pinyin: gè tǐ

Tổng quan

cá nhân

Cấu tạo: (cá) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá nhân
  • Cihui cá thể cá thể ☆Cái riêng, vật riêng. Từng cái từng, vật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 單獨的人、生物或其他不可分的實體,相對於集體、群體而言。如:「每個人在社會中都是獨立的個體。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单个儿的人或生物。泛指单个儿事物;指个体户。

Eng

  • CC-CEDICT individual
  • Cihui individual

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

个别

Từ trái nghĩa

总体 · 集体