個子

gè zi cá tử

Hán Việt: cá tử · Pinyin: gè zi

Tổng quan

chiều cao | dáng vóc | thể trạng | kích cỡ

Cấu tạo: (cá) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiều cao | dáng vóc | thể trạng | kích cỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的身材、身高。如:「他是一個矮個子。」也作「個頭」、「個兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的身材,也指动物身体的大小:高~|矮~|这只猫~大;指某些捆在一起的条状农作物:谷~|麦~|高粱~。

Eng

  • CC-CEDICT stature; height; size (of a person or object)|(agriculture) bundle of cereal stalks tied together
  • Cihui stature; height; size (of a person or object); (agriculture) bundle of cereal stalks tied together