个子算高的

cá tử toán cao đích

Hán Việt: cá tử toán cao đích

Tổng quan

Cấu tạo: 個 (cá) + 子 (tử) + 算 (toán) + 高 (cao) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be tall for one's age

Eng

  • Cihui be tall for one's age

Từ liên quan

Gần nghĩa

个子矮的 · 高的女人