个子矮的

cá tử ải đích

Hán Việt: cá tử ải đích

Tổng quan

có nhiều bụi rậm, còi, cằn cỗi, tầm thường, vô giá trị

Cấu tạo: 個 (cá) + 子 (tử) + 矮 (ải) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lùn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scrubby

Từ liên quan

Gần nghĩa

个子算高的