高的女人

gāo dì nǚ réncao đích nữ nhân

Hán Việt: cao đích nữ nhân · Pinyin: gāo dì nǚ rén

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Amazone

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人似的 · 女人便帽 · 女人气的 · 女人气质 · 女人禁制 · 女人結界 · 女人风度 · 女人名