個展

gè zhǎn cá triển

Hán Việt: cá triển · Pinyin: gè zhǎn

Tổng quan

một cuộc triển lãm cá nhân

Cấu tạo: (cá) + (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cuộc triển lãm cá nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人藝術作品的發表會。如:「這位藝術家的初次個展很成功。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人作品(多为书法、绘画、雕塑等)展览。

Eng

  • CC-CEDICT a one-person exhibition
  • Cihui a one-person exhibition

ja

  • JMdict solo exhibition|one-man exhibition|one-woman exhibition

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

联展