個巴 cá ba Hán Việt: cá ba Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 巴 (ba)Hán Việtcá baCấu tạo個 + 巴 · cá + ba nghĩa thành phần: cá + ba Nghĩa EngCihui 個巴 èba ►See gèbǎ