個接個 cá tiếp cá Hán Việt: cá tiếp cá Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 接 (tiếp) + 個 (cá)Hán Việtcá tiếp cáCấu tạo個 + 接 + 個 · cá + tiếp + cá nghĩa thành phần: cá + tiếp + cá Nghĩa EngCihui in file